Luật Công nghệ cao (sửa đổi) được đánh giá là một bước ngoặt quan trọng, không chỉ tạo động lực cho doanh nghiệp trong nước mà còn khẳng định vị thế Việt Nam trên bản đồ công nghệ thế giới.
‘Tuyên ngôn’ về vị thế công nghệ của Việt Nam
Luật Công nghệ cao được Việt Nam ban hành lần đầu năm 2008, đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành các khu công nghệ cao, thu hút đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ mũi nhọn và thúc đẩy nghiên cứu – phát triển (R&D). Tuy nhiên, sau hơn một thập kỷ triển khai, bối cảnh trong nước và quốc tế đã có nhiều thay đổi sâu sắc, đặc biệt là sự trỗi dậy mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, dữ liệu lớn, công nghệ sinh học, năng lượng mới và chuyển đổi số toàn diện.
Trong bối cảnh đó, Luật Công nghệ cao (sửa đổi) được xây dựng nhằm đáp ứng ba yêu cầu lớn:
Thứ nhất, tạo khuôn khổ pháp lý cho các công nghệ chiến lược mới, đặc biệt là những lĩnh vực có tác động lan tỏa lớn tới năng suất, năng lực cạnh tranh và an ninh kinh tế quốc gia.
Thứ hai, thúc đẩy tự chủ công nghệ, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu công nghệ lõi, từng bước đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Thứ ba, đổi mới tư duy quản lý nhà nước, chuyển từ “quản lý – cấp phép” sang “kiến tạo – đồng hành”, chấp nhận rủi ro trong đổi mới sáng tạo và tạo không gian thử nghiệm cho doanh nghiệp.
Một trong những điểm mới quan trọng của Luật là lần đầu tiên đưa vào khái niệm “công nghệ chiến lược”, đi kèm với hệ thống chính sách ưu đãi vượt trội về đầu tư, thuế, đất đai, mua sắm công, nhân lực và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox). Đây được xem là bước đi chiến lược nhằm đưa Việt Nam từ vị thế “người theo sau” trở thành quốc gia có khả năng dẫn dắt ở một số lĩnh vực công nghệ then chốt.

Trả lời VietnamFinance, ông Lý Hoàng Tùng, Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học Kỹ thuật và Công nghệ (Bộ KH&CN) cho biết, Bộ KH&CN đánh giá Luật Công nghệ cao (sửa đổi) năm 2025 không chỉ là một văn bản quy phạm pháp luật, mà là một “giấy thông hành chiến lược” nâng tầm vị thế của Việt Nam trên bản đồ công nghệ thế giới. Ý nghĩa quốc tế của Luật được thể hiện qua các trụ cột sau:
Thứ nhất là vị thế của một quốc gia tiên phong. Việc sớm luật hóa các khái niệm “công nghệ chiến lược” và “cơ chế thử nghiệm có kiểm soát” (sandbox) khẳng định Việt Nam không còn là quốc gia đi sau đón đầu một cách thụ động, mà đã chủ động kiến tạo hành lang pháp lý hiện đại. Điều này tạo niềm tin cho các tập đoàn đa quốc gia và các nhà đầu tư công nghệ lớn về một môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định và đầy khát vọng.
Thứ hai, xác lập chủ quyền và năng lực tự chủ công nghệ. Thông qua việc tập trung vào “công nghệ chiến lược” và “công nghệ lõi”, Việt Nam chuyển mình từ một mắt xích trong chuỗi lắp ráp sang vị thế quốc gia tự chủ về giải pháp. Luật đặt mục tiêu thay thế sản phẩm, linh kiện công nghệ lõi nhập khẩu, giúp Việt Nam thoát khỏi sự lệ thuộc và tham gia sâu hơn vào những công đoạn có giá trị gia tăng cao nhất trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Thứ ba, điểm đến của dòng vốn đầu tư nước ngoài chất lượng cao: Luật thay đổi triết lý thu hút FDI từ “ưu đãi rộng” sang “hợp tác chọn lọc”. Nhà nước không chỉ thu hút vốn mà ưu tiên các dự án có cam kết chuyển giao công nghệ, hình thành các trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) tại Việt Nam, gắn kết doanh nghiệp FDI với hệ sinh thái cung ứng nội địa.
Thứ tư, sẵn sàng cho các cuộc “chơi lớn” toàn cầu: Luật tạo điều kiện để các doanh nghiệp công nghệ Việt Nam tham gia trực tiếp vào mạng lưới đổi mới sáng tạo, chuỗi giá trị và các dự án hợp tác khu vực, toàn cầu. Đồng thời, Nhà nước bảo trợ cho việc xuất khẩu sản phẩm và đầu tư ra nước ngoài của các doanh nghiệp sở hữu công nghệ chiến lược có lợi thế cạnh tranh quốc tế.
Ông Lý Hoàng Tùng cho biết, Bộ KH&CN nhìn nhận Luật này là lời khẳng định với thế giới rằng: Việt Nam đã sẵn sàng làm chủ cuộc chơi công nghệ, không chỉ vì sự phát triển của riêng mình mà còn để cùng thế giới kiến tạo những giá trị mới.

Ông Lý Hoàng Tùng, Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học Kỹ thuật và Công nghệ (Bộ KH&CN)
Ưu đãi đột phá cho doanh nghiệp công nghệ
Về các ưu đãi cho hoạt động công nghệ cao và công nghệ chiến lược, ông Lý Hoàng Tùng cho biết, theo tinh thần của Luật Công nghệ cao (sửa đổi) năm 2025, những ưu đãi được coi là “đột phá” không chỉ nằm ở con số tài chính, mà nằm ở tư duy kiến tạo không gian phát triển mới.
Luật giúp xác lập vị thế “Công nghệ chiến lược” với ưu đãi đặc biệt. Luật lần đầu tiên luật hóa khái niệm “Công nghệ chiến lược” và “Doanh nghiệp công nghệ chiến lược”. Các đối tượng này được hưởng mức ưu đãi, hỗ trợ cao nhất theo quy định của pháp luật về đầu tư, thuế và đất đai. Các dự án sản xuất sản phẩm công nghệ chiến lược còn được áp dụng chính sách ưu đãi đầu tư đặc biệt.
Thứ hai là cơ chế “Chấp nhận rủi ro” trong đổi mới sáng tạo. Đây là bước ngoặt về tư duy pháp lý. Luật quy định áp dụng cơ chế chấp nhận rủi ro cho các doanh nghiệp công nghệ cao và doanh nghiệp công nghệ chiến lược khi thực hiện các hoạt động nghiên cứu, phát triển. Điều này giúp doanh nghiệp dấn thân vào những mảng công nghệ khó, mới mà không bị áp lực bởi những rào cản hành chính về thất bại trong nghiên cứu.
Thứ ba, ưu đãi mở cửa thị trường thông qua “Mua sắm công”: Luật quy định cơ chế đặc biệt trong đấu thầu, ưu tiên đầu tư, thuê hoặc mua sắm các sản phẩm, dịch vụ công nghệ cao và công nghệ chiến lược sử dụng ngân sách nhà nước. Các sản phẩm này được đưa vào danh mục ưu đãi trong đấu thầu, giúp giải bài toán “đầu ra” cho sản phẩm công nghệ Việt.
Thứ tư là ưu đãi đột phá trong làm chủ công nghệ lõi. Nhà nước áp dụng cơ chế đặc biệt trong việc giải mã công nghệ và mua bí quyết công nghệ đối với công nghệ chiến lược. Đồng thời, hỗ trợ kinh phí để doanh nghiệp thay thế sản phẩm, linh kiện công nghệ lõi nhập khẩu, từ đó thúc đẩy nội địa hóa và tự chủ công nghệ.
Cuối cùng, ưu đãi vượt trội cho nhân lực chất lượng cao: Ngoài việc miễn, giảm thuế thu nhập cá nhân ở mức cao nhất, các chuyên gia R&D còn được Nhà nước bảo đảm các điều kiện sống và làm việc thuận lợi nhất như hỗ trợ về nhà ở, thủ tục cư trú và cấp giấy phép lao động.
Ông Lý Hoàng Tùng cho rằng, các chính sách ưu đã này có tác động nhất định đối với doanh nghiệp công nghệ trong nước.
Thứ nhất là tạo xung lực đầu tư mạnh mẽ vào R&D: Với mức ưu đãi thuế cao nhất và cơ chế chấp nhận rủi ro, doanh nghiệp sẽ mạnh dạn chuyển dịch từ “gia công, lắp ráp” sang nghiên cứu, phát triển công nghệ lõi. Đây là chìa khóa để thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình.
Thứ hai, góp phần hình thành các “Sếu đầu đàn” về công nghệ. Các chính sách ưu đãi đặc biệt cho doanh nghiệp công nghệ chiến lược sẽ là bệ phóng để hình thành những tập đoàn công nghệ lớn, có khả năng dẫn dắt chuỗi giá trị và cạnh tranh sòng phẳng trên quy mô toàn cầu.
Thứ ba, giúp xây dựng hệ sinh thái tự cường. Việc ưu tiên mua sắm công và hỗ trợ nội địa hóa công nghệ lõi giúp doanh nghiệp Việt có được thị trường nội địa vững chắc. Điều này tạo niềm tin để các doanh nghiệp phụ trợ tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng công nghệ cao trong nước.
Thứ tư là thu hút “chất xám” toàn cầu. Chính sách hậu cần và đãi ngộ vượt trội sẽ giúp doanh nghiệp trong nước dễ dàng hơn trong việc mời gọi các chuyên gia hàng đầu, Việt kiều và nhà khoa học quốc tế về đầu quân, trực tiếp giải các bài toán lớn của đất nước.
Tóm lại, theo ông Lý Hoàng Tùng, những ưu đãi này không chỉ là sự hỗ trợ về mặt kinh tế, mà là lời cam kết của Nhà nước đồng hành cùng doanh nghiệp trong hành trình đưa Việt Nam trở thành một quốc gia tự chủ về công nghệ, biến công nghệ cao thành động lực chính để vươn mình trong kỷ nguyên số.











